Giảm 30%
Bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1

Bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1

Tủ, kệ CSPS
SSKU:
SSKU:
Tủ, kệ CSPS
49.280.000 đ/Bộ
70.400.000 đ-30%
  • Sắp xếp dụng cụ khoa học, gọn gàng, ngăn nắp.
  • Giúp bảo quản được các thiết bị, đồ nghề sửa chữa một cách hiệu quả.
  • Tủ có độ bền và khả năng chịu lực cao.
3 sản phẩm
Địa chỉ giao hàng
Thay đổiHồ Chí Minh
Phí vận chuyển
Thanh toán tiền mặt và Online
Đổi trả & bảo hành
7 ngày miễn phí trả hàng
Hoàn tiền sau 7 - 14 ngày
100% hàng chính hãng
Được bán bởi

    Chi tiết sản phẩm

    Bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1 là sản phẩm tiện dụng, thường dùng để sắp xếp các dụng cụ một cách gọn gàng, ngăn nắp và khoa học. Được sản xuất theo tiêu chuẩn của Mỹ, tủ di động CSPS có độ bền cao, bảo quản tốt các thiết bị, vật dụng có trong tủ.

    CSPS được thành lập từ năm 1993 và là công ty OEM hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất tủ đồ nghề. Hiện tại các sản phẩm của CSPS đã có mặt ở thị trường Mỹ, Canada, Úc và Việt Nam. CSPS xây dựng nhà máy tại Việt Nam từ năm 2005 tại Bình Dương với 01 nhà xưởng chuyên sản xuất tủ dụng cụ, bàn dụng cụ xuất khẩu qua Mỹ theo OEM và ODM. Lần lượt các năm 2015, 2016, CSPS mở rộng thêm 02 nhà xưởng nhằm phục vụ cho nhu cầu và số lượng đơn đặt hàng ngày càng gia tăng. Năm 2018, CSPS định hướng phát triển sản phẩm tủ đồ nghề, bàn dụng cụ vào thị trường Việt Nam.

    1. Ưu điểm nổi bật của bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1

    Bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1 được kỹ thuật sơn tĩnh điện, bên cạnh đó tủ còn được thiết kế tỉ mỉ, công phu nên sản phẩm được hoàn thiện từ hình dáng cho đến màu sắc, bắt mắt người tiêu dùng. 

    Bô tủ giúp sắp xếp đồ nghề một cách khoa học. Không mất nhiều thời gian khi tìm kiếm đồ đạc. Tiết kiệm được diện tích, không gian làm việc, tăng tính chuyên nghiệp và thẩm mỹ.

    Tủ thiết kế chắc chắn, bền vững, dễ dàng di dời đi nơi khác.

    Sản phẩm trang bị ray trượt (thanh trượt) chuyển động nhẹ nhàng, êm, cho độ bền cao khi sử dụng.

    Bộ tủ chứa nhiều đồ dùng, thoải mái sử dụng linh hoạt, sẽ là giải pháp tối ưu cho bạn khi vừa giúp mọi thứ gọn gàng.

    Thế mạnh của CSPS đến từ:

    • Dây chuyền sản xuất tự động tại Việt Nam 
    • Quản lý chất lượng theo ISO9001:2015 
    • Nguyên vật liệu đầu vào chất lượng cao 
    • Đội ngũ cán bộ công nhân viên nhiều kinh nghiệm.

    2. Ứng dụng của bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1

    Bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1 được ứng dụng phổ biến trong các lĩnh vực garage, nhà máy, nhà xưởng gia công cơ khí… với chức năng cất giữ, sắp xếp công cụ dụng cụ, trang thiết bị cần thiết cho kỹ sư và công nhân khi thao tác các công việc chuyên môn..

    Bộ 10 tủ CSPS siêu bền được dùng kết hợp với các loại dụng cụ cầm tay, công cụ dụng cụ, tủ đựng dụng cụ, tủ dụng cụ cơ khí, kệ sắt để hàng… như là một giải pháp hoàn thiện cho ngành sửa chữa ô tô, xe máy, máy công cụ, gia công kim loại, cơ khí chính xác hay các ngành lắp ráp linh kiện.

    Bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1

    Bộ 10 tủ 366cm CSPS VNGS3661BB1

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

    1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

    Kích thước đóng gói
    Package dimension

    Tủ cao/Two door cabinet: 96cm W x 68cm D x 139cm H. Số lượng/Quantity: 02.
    Tủ thấp/Door base cabinet: 96cm W x 68cm D x 76cm H. Số lượng/Quantity: 02.

    Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 170cm W x 76cm D x 19cm H. Số lượng/Quantity: 01.

    Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 150cm W x 69cm D x 100cm H. Số lượng/Quantity: 01.

    Khối lượng đóng gói
    Gross weight

    Tủ cao/ Two door cabinet:  119 kg.

    Tủ thấp/Door base cabinet: 71 kg.

    Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 66 kg.

    Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 173 kg.

    Kích thước sử dụng
    Assembled dimension

    Tủ cao/Two door cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 136cm H. Số lượng/Quantity: 02.

    Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 35cm D x 61cm H. Số lượng/Quantity: 03.
    Tủ thấp/Door base cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 75cm H. Số lượng/Quantity: 02.

    Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 167cm W x 62cm D x 80-124cm H. Số lượng/Quantity: 01.

    Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 142cm W x 62cm D x 97-121cm H. Số lượng/Quantity: 01.

    Khối lượng sử dụng
    Net weight

    Tủ cao/Two door cabinet: 70 kg. Số lượng/Quantity: 02.

    Tủ treo tường/Wall cabinet: 16.5 kg. Số lượng/Quantity: 03.
    Tủ thấp/Door base cabinet: 64 kg. Số lượng/Quantity: 02.

    Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table:61 kg. Số lượng/Quantity: 01.

    Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 152 kg. Số lượng/Quantity: 01.

    Bảo hành
    Warranty

    02 năm.

    02 years.

    2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

    Tổng tải trọng
    Overall capacity

    Tủ cao/ Two door cabinet: 363 kg.

    Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.

    Tủ thấp/ Door base cabinet : 181 kg.

    Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 136 kg.

    Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 680 kg.

    Thang/Ladder: 118 kg.

    Hộc kéo
    Drawers

    Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.
    Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo.
    Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.

    Ngăn tủ
    Compartments

    Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 04.

    3. KHÁC / OTHERS

    Khóa
    Locks

    Khóa tủ / Lock: 08. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.

    Sơn phủ
    Coating

    Màu / Colour: đỏ / red.
    Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
    Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

    Bánh xe
    Wheels

    02 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa).
    04 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes).

    4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

    Ngoại quan
    Appearance

    • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
    • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

    Sơn phủ
    Coating

    • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
    • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
    • ASTM D2794: impact test.
    • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
    • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

    Thép
    Steel

    • ASTM A1008: standard specification for steel.

    Chức năng

    Function

    • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.